đúng mực
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phù hợp với chuẩn mực, lẽ phải, hoặc quy tắc đã được thừa nhận: Chỉ sự việc, hành vi, thái độ được xem là hợp lý, hợp đạo lý, không vượt quá giới hạn cho phép.
- Có chừng mực, điều độ: Thể hiện sự cân bằng, không thái quá, không bất cập.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy luôn có thái độ đúng mực trong các cuộc thảo luận. (Thái độ của anh ấy phù hợp với các quy tắc ứng xử, không quá khích.)
- Lời phê bình của cô giáo rất đúng mực và mang tính xây dựng. (Lời phê bình hợp lý, có căn cứ và nhằm mục đích tốt.)
- Một công dân cần cư xử đúng mực nơi công cộng. (Hành vi cần phù hợp với các chuẩn mực xã hội chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sống đúng mực": sống một cách chừng mực, có nguyên tắc, phù hợp với đạo đức và lẽ phải.
- Ông ấy là tấm gương về một người sống đúng mực và liêm khiết.
- "giữ thái độ đúng mực": duy trì một thái độ phù hợp, không sa đà vào cảm xúc tiêu cực hoặc hành vi thiếu kiểm soát.
- Dù bị khiêu khích, anh ta vẫn giữ được thái độ đúng mực.
Biến thể và từ gần giống
- Mực thước (tính từ): có khuôn phép, chuẩn mực (thường dùng cho hành vi, cử chỉ).
- Cử chỉ của anh ấy rất mực thước.
- Chừng mực (danh từ/tính từ): mức độ vừa phải, phải chăng; có tính chất điều độ, không quá đáng.
- Anh ta ăn nói có chừng mực.
Từ đồng nghĩa
- Phải phép: đúng với phép tắc, lễ nghi.
- Hợp lý: có lý lẽ, phù hợp với lẽ thường.
- Điều độ: có mức độ vừa phải, không thái quá.
Từ trái nghĩa
- Quá đáng: vượt quá mức độ cho phép, thái quá.
- Thiếu chuẩn mực: không đáp ứng được các tiêu chuẩn, quy tắc thông thường.
- Bất nhã: thô lỗ, thiếu lịch sự.